愛玩兒 ái ngoạn nhi Hán Việt: ái ngoạn nhi Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 玩 (ngoạn) + 兒 (nhi)Hán Việtái ngoạn nhiCấu tạo愛 + 玩 + 兒 · ái + ngoạn + nhi nghĩa thành phần: ái + ngoạn + nhi Nghĩa EngCihui 愛玩兒 iwánr ►See àiwán