爱痕 ài hén · ái ngân Hán Việt: ái ngân · Pinyin: ài hén Tổng quan Cấu tạo: 爱 (ái) + 痕 (ngân)Pinyinài hénHán Việtái ngânCấu tạo爱 + 痕 · ái + ngân nghĩa thành phần: ái + ngân