愛睡地 ái thụy địa Hán Việt: ái thụy địa Tổng quan uể oải, thẫn thờ Cấu tạo: 愛 (ái) + 睡 (thụy) + 地 (địa)Hán Việtái thụy địaCấu tạo愛 + 睡 + 地 · ái + thụy + địa nghĩa thành phần: ái + thụy + địa Nghĩa ViệtCihui uể oải, thẫn thờ