愛社如家

ái xã như gia

Hán Việt: ái xã như gia

Tổng quan

Cấu tạo: (ái) + (xã) + (như) + (gia)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 愛社如家 ishèrújiā v.p. <PRC.> love the commune as one's family