爱系 ái hệ Hán Việt: ái hệ Tổng quan ái hệ (術語)恩愛之繫縛也。智度論二十八曰:「斷諸愛繫,直趣涅槃。」☸ Cấu tạo: 爱 (ái) + 系 (hệ)Hán Việtái hệCấu tạo爱 + 系 · ái + hệ nghĩa thành phần: ái + hệ Nghĩa ViệtCihui ái hệ (術語)恩愛之繫縛也。智度論二十八曰:「斷諸愛繫,直趣涅槃。」☸