愛肩兒 ài jiān ér · ái kiên nhi Hán Việt: ái kiên nhi · Pinyin: ài jiān ér Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 肩 (kiên) + 兒 (nhi)Pinyinài jiān érHán Việtái kiên nhiCấu tạo愛 + 肩 + 兒 · ái + kiên + nhi nghĩa thành phần: ái + kiên + nhi