愛自由 ài zì yóu · ái tự do Hán Việt: ái tự do · Pinyin: ài zì yóu Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 自 (tự) + 由 (do)Pinyinài zì yóuHán Việtái tự doCấu tạo愛 + 自 + 由 · ái + tự + do nghĩa thành phần: ái + tự + do