愛荷華大學 ài hè huá dà xué · ái hà hoa đại học Hán Việt: ái hà hoa đại học · Pinyin: ài hè huá dà xué Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 荷 (hà) + 華 (hoa) + 大 (đại) + 學 (học)Pinyinài hè huá dà xuéHán Việtái hà hoa đại họcCấu tạo愛 + 荷 + 華 + 大 + 學 · ái + hà + hoa + đại + học nghĩa thành phần: ái + hà + hoa + đại + học