愛記仇 ài jì qiú · ái kí cừu Hán Việt: ái kí cừu · Pinyin: ài jì qiú Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 記 (kí) + 仇 (cừu)Pinyinài jì qiúHán Việtái kí cừuCấu tạo愛 + 記 + 仇 · ái + kí + cừu nghĩa thành phần: ái + kí + cừu