愛說謊 ài shuō huǎng · ái thuyết hoang Hán Việt: ái thuyết hoang · Pinyin: ài shuō huǎng Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 說 (thuyết) + 謊 (hoang)Pinyinài shuō huǎngHán Việtái thuyết hoangCấu tạo愛 + 說 + 謊 · ái + thuyết + hoang nghĩa thành phần: ái + thuyết + hoang