愛講究

ái giảng cứu

Hán Việt: ái giảng cứu

Tổng quan

Cấu tạo: (ái) + (giảng) + (cứu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 愛講究 i jiǎngjiu v.p./s.v. be fastidious