愛輝縣 ài huī xiàn · ái huy huyền Hán Việt: ái huy huyền · Pinyin: ài huī xiàn Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 輝 (huy) + 縣 (huyền)Pinyinài huī xiànHán Việtái huy huyềnCấu tạo愛 + 輝 + 縣 · ái + huy + huyền nghĩa thành phần: ái + huy + huyền