愛迪達 ài dí dá · ái địch đạt Hán Việt: ái địch đạt · Pinyin: ài dí dá Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 迪 (địch) + 達 (đạt)Pinyinài dí dáHán Việtái địch đạtCấu tạo愛 + 迪 + 達 · ái + địch + đạt nghĩa thành phần: ái + địch + đạt