愛鳥周 ài niǎo zhōu · ái điểu chu Hán Việt: ái điểu chu · Pinyin: ài niǎo zhōu Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 鳥 (điểu) + 周 (chu)Pinyinài niǎo zhōuHán Việtái điểu chuCấu tạo愛 + 鳥 + 周 · ái + điểu + chu nghĩa thành phần: ái + điểu + chu Nghĩa EngCihui 愛鳥周 iniǎozhōu n. Bird Preservation Week