愜志 qiè zhì · khiếp chí Hán Việt: khiếp chí · Pinyin: qiè zhì Tổng quan Cấu tạo: 愜 (khiếp) + 志 (chí)Pinyinqiè zhìHán Việtkhiếp chíCấu tạo愜 + 志 · khiếp + chí nghĩa thành phần: khiếp + chí