愜情

qiè qíng khiếp tình

Hán Việt: khiếp tình · Pinyin: qiè qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (khiếp) + (tình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 愜情 ièqíng n. satisfied; contented