愜情

qiè qíngkhiếp tình

Hán Việt: khiếp tình · Pinyin: qiè qíng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.合乎情理。 2.满意,符合心意。

Cấu tạo: 愜 (khiếp) + 情 (tình)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 愜情 ièqíng n. satisfied; contented

Eng

  • Cihui 愜情 ièqíng n. satisfied; contented

Từ liên quan

Gần nghĩa

情義 · 情書 · 情事 · 情人 · 情仇 · 情份 · 情傷 · 情侶