愜望 qiè wàng · khiếp vọng Hán Việt: khiếp vọng · Pinyin: qiè wàng Tổng quan Cấu tạo: 愜 (khiếp) + 望 (vọng)Pinyinqiè wàngHán Việtkhiếp vọngCấu tạo愜 + 望 · khiếp + vọng nghĩa thành phần: khiếp + vọng