愜素 qiè sù · khiếp tố Hán Việt: khiếp tố · Pinyin: qiè sù Tổng quan Cấu tạo: 愜 (khiếp) + 素 (tố)Pinyinqiè sùHán Việtkhiếp tốCấu tạo愜 + 素 · khiếp + tố nghĩa thành phần: khiếp + tố