感仰 gǎn yǎng · cảm ngưỡng Hán Việt: cảm ngưỡng · Pinyin: gǎn yǎng Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 仰 (ngưỡng)Pinyingǎn yǎngHán Việtcảm ngưỡngCấu tạo感 + 仰 · cảm + ngưỡng nghĩa thành phần: cảm + ngưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 感戴敬仰。Tân Hoa Tự Điển 1.感戴敬仰。