感光
cảm quang
Hán Việt: cảm quang · Pinyin: gǎn guāng
Tổng quan
nhạy sáng
Nghĩa
Việt
- Cihui nhạy sáng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 照相的底片、膠捲因接觸光線而引起化學變化的現象。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 照相胶片等受光的照射而起化学变化。
Eng
- CC-CEDICT light-sensitive
- Cihui light-sensitive
ja
- JMdict exposure|sensitization|sensitisation