感光劑
cảm quang tề
Hán Việt: cảm quang tề
Tổng quan
chất làm nhạy (phim ảnh, giấy ảnh...)
Nghĩa
Việt
- Cihui chất làm nhạy (phim ảnh, giấy ảnh...)
Eng
- Cihui 感光劑 ǎnguāngjì n. <chem.> sensitizer
Hán Việt: cảm quang tề
chất làm nhạy (phim ảnh, giấy ảnh...)