感切

gǎn qiè cảm thiết

Hán Việt: cảm thiết · Pinyin: gǎn qiè

Tổng quan

Cấu tạo: (cảm) + (thiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹感化; 亲切动人; 深切感动; 伤感凄切。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹感化。 2.亲切动人。 3.深切感动。 4.伤感凄切。