感印 gǎn yìn · cảm ấn Hán Việt: cảm ấn · Pinyin: gǎn yìn Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 印 (ấn)Pinyingǎn yìnHán Việtcảm ấnCấu tạo感 + 印 · cảm + ấn nghĩa thành phần: cảm + ấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 印象。Tân Hoa Tự Điển 1.印象。