感厲

gǎn lì cảm lệ

Hán Việt: cảm lệ · Pinyin: gǎn lì

Tổng quan

Cấu tạo: (cảm) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"感励"; 犹言感奋激励。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"感励"。 2.犹言感奋激励。