感和 gǎn hé · cảm hòa Hán Việt: cảm hòa · Pinyin: gǎn hé Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 和 (hòa)Pinyingǎn héHán Việtcảm hòaCấu tạo感 + 和 · cảm + hòa nghĩa thành phần: cảm + hòa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓召致和气。Tân Hoa Tự Điển 1.谓召致和气。