感咽 gǎn yàn · cảm yết Hán Việt: cảm yết · Pinyin: gǎn yàn Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 咽 (yết)Pinyingǎn yànHán Việtcảm yếtCấu tạo感 + 咽 · cảm + yết nghĩa thành phần: cảm + yết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"感噎"; 感动得泣不成声。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"感噎"。 2.感动得泣不成声。