感士 gǎn shì · cảm sĩ Hán Việt: cảm sĩ · Pinyin: gǎn shì Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 士 (sĩ)Pinyingǎn shìHán Việtcảm sĩCấu tạo感 + 士 · cảm + sĩ nghĩa thành phần: cảm + sĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"感激士"。