感契

gǎn qì cảm khế

Hán Việt: cảm khế · Pinyin: gǎn qì

Tổng quan

Cấu tạo: (cảm) + (khế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 感激铭记。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.感激铭记。