感孚 gǎn fú · cảm phu Hán Việt: cảm phu · Pinyin: gǎn fú Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 孚 (phu)Pinyingǎn fúHán Việtcảm phuCấu tạo感 + 孚 · cảm + phu nghĩa thành phần: cảm + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 使人感动信服。Tân Hoa Tự Điển 1.使人感动信服。