感寤

gǎn wù cảm ngụ

Hán Việt: cảm ngụ · Pinyin: gǎn wù

Tổng quan

Cấu tạo: (cảm) + (ngụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"感悟"。