感帝 gǎn dì · cảm đế Hán Việt: cảm đế · Pinyin: gǎn dì Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 帝 (đế)Pinyingǎn dìHán Việtcảm đếCấu tạo感 + 帝 · cảm + đế nghĩa thành phần: cảm + đế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"感生帝"。