感忽 gǎn hū · cảm hốt Hán Việt: cảm hốt · Pinyin: gǎn hū Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 忽 (hốt)Pinyingǎn hūHán Việtcảm hốtCấu tạo感 + 忽 · cảm + hốt nghĩa thành phần: cảm + hốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 恍忽,不可捉摸。Tân Hoa Tự Điển 1.恍忽,不可捉摸。