感懌

gǎn yì cảm dịch

Hán Việt: cảm dịch · Pinyin: gǎn yì

Tổng quan

Cấu tạo: (cảm) + (dịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 感激喜悦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.感激喜悦。