感慟 gǎn tòng · cảm đỗng Hán Việt: cảm đỗng · Pinyin: gǎn tòng Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 慟 (đỗng)Pinyingǎn tòngHán Việtcảm đỗngCấu tạo感 + 慟 · cảm + đỗng nghĩa thành phần: cảm + đỗng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 感伤哀痛。Tân Hoa Tự Điển 1.感伤哀痛。