感悔

gǎn huǐ cảm hối

Hán Việt: cảm hối · Pinyin: gǎn huǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (cảm) + (hối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 受到触动而悔改。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.受到触动而悔改。