感情炽烈的

cảm tình sí liệt đích

Hán Việt: cảm tình sí liệt đích

Tổng quan

cháy, rực cháy, rực lửa ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), bốc lửa

Cấu tạo: 感 (cảm) + 情 (tình) + 熾 (sí) + 烈 (liệt) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nồng nhiệt

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi aflame

Từ liên quan

Gần nghĩa

感情夸张的 · 感情横溢的 · 感情脆弱的 · 感情用事 · 感情上的 · 感情主义 · 感情敏感 · 感情激动