感情夸张的

cảm tình khoa trương đích

Hán Việt: cảm tình khoa trương đích

Tổng quan

bài thơ trữ tình, (số nhiều) thơ trữ tình, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lời bài hát được ưa chuộng, trữ tình

Cấu tạo: 感 (cảm) + 情 (tình) + 誇 (khoa) + 張 (trương) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trữ tình

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi lyrical

Từ liên quan

Gần nghĩa

感情横溢的 · 感情炽烈的 · 感情脆弱的 · 感情用事 · 感情上的 · 感情主义 · 感情敏感 · 感情激动