感慚 gǎn cán · cảm tàm Hán Việt: cảm tàm · Pinyin: gǎn cán Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 慚 (tàm)Pinyingǎn cánHán Việtcảm tàmCấu tạo感 + 慚 · cảm + tàm nghĩa thành phần: cảm + tàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 感动惭愧。Tân Hoa Tự Điển 1.感动惭愧。