感愕 gǎn è · cảm ngạc Hán Việt: cảm ngạc · Pinyin: gǎn è Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 愕 (ngạc)Pinyingǎn èHán Việtcảm ngạcCấu tạo感 + 愕 · cảm + ngạc nghĩa thành phần: cảm + ngạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指表现出来的惊讶神态。Tân Hoa Tự Điển 1.指表现出来的惊讶神态。