感愾 gǎn kài · cảm hi Hán Việt: cảm hi · Pinyin: gǎn kài Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 愾 (hi)Pinyingǎn kàiHán Việtcảm hiCấu tạo感 + 愾 · cảm + hi nghĩa thành phần: cảm + hi