感慰 gǎn wèi · cảm úy Hán Việt: cảm úy · Pinyin: gǎn wèi Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 慰 (úy)Pinyingǎn wèiHán Việtcảm úyCấu tạo感 + 慰 · cảm + úy nghĩa thành phần: cảm + úy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"感尉"; 感激欣慰。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"感尉"。 2.感激欣慰。EngCihui 感慰 ǎnwèi v.p. feel pleased