感招 gǎn zhāo · cảm chiêu Hán Việt: cảm chiêu · Pinyin: gǎn zhāo Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 招 (chiêu)Pinyingǎn zhāoHán Việtcảm chiêuCấu tạo感 + 招 · cảm + chiêu nghĩa thành phần: cảm + chiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 感应招致。Tân Hoa Tự Điển 1.感应招致。