感損

gǎn sǔn cảm tổn

Hán Việt: cảm tổn · Pinyin: gǎn sǔn

Tổng quan

Cấu tạo: (cảm) + (tổn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓因感伤而损害身体。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓因感伤而损害身体。