感舊

gǎn jiù cảm cựu

Hán Việt: cảm cựu · Pinyin: gǎn jiù

Tổng quan

cảm cựu: nhớ tình bạn cũ

Cấu tạo: (cảm) + (cựu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cảm cựu: nhớ tình bạn cũ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怀念故旧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.怀念故旧。

Eng

  • Cihui 感舊 ǎnjiù v.o. 1. remember the deceased with emotion 2. remember bygone days with emotion