感時 gǎn shí · cảm thì Hán Việt: cảm thì · Pinyin: gǎn shí Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 時 (thì)Pinyingǎn shíHán Việtcảm thìCấu tạo感 + 時 · cảm + thì nghĩa thành phần: cảm + thì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 感慨时序的变迁或时势的变化。Tân Hoa Tự Điển 1.感慨时序的变迁或时势的变化。