感時

gǎn shí cảm thì

Hán Việt: cảm thì · Pinyin: gǎn shí

Tổng quan

Cấu tạo: (cảm) + (thì)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 感慨時序變遷或時勢變化。唐.杜甫〈春望〉詩:「感時花濺淚,恨別鳥驚心。」