感格

gǎn gé cảm cách

Hán Việt: cảm cách · Pinyin: gǎn gé

Tổng quan

Cấu tạo: (cảm) + (cách)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 感動、感化。《紅樓夢》第五八回:「一心誠虔,就可感格了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓感于此而达于彼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓感于此而达于彼。