感夢 gǎn mèng · cảm mộng Hán Việt: cảm mộng · Pinyin: gǎn mèng Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 夢 (mộng)Pinyingǎn mèngHán Việtcảm mộngCấu tạo感 + 夢 · cảm + mộng nghĩa thành phần: cảm + mộng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓受梦的启发; 谓感应于梦中。Tân Hoa Tự Điển 1.谓受梦的启发。 2.谓感应于梦中。