感欷

gǎn xī cảm hi

Hán Việt: cảm hi · Pinyin: gǎn xī

Tổng quan

Cấu tạo: (cảm) + (hi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"感唏"; 感激欷歔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"感唏"。 2.感激欷歔。