感歎 cảm thán Hán Việt: cảm thán Tổng quan Rung động trong lòng mà than thở 新华 · Tân Hoa Đại lục 有所感触而叹息。 Cấu tạo: 感 (cảm) + 叹 (thán)Hán Việtcảm thánTừ loạiđộngCấu tạo感 + 叹 · cảm + thán nghĩa thành phần: cảm + thán Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cảm thán Từ liên quan Từ đồng nghĩa慨歎